Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预售

yù shòu

to sell in advance

Phồn thể: 預售

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sell in advance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 售

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả