Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
语系
Từ tiếng Trung
Lưu
语系
yǔ xì
language family
Nghe
Phồn thể:
語系
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
language family
Các chữ trong từ này
语
yǔ
9 nét
words, language
系
xì
7 nét
system
Từ thường dùng: 语 · 系
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
语言
yǔ yán
language; CL:門|门[men2],種|种[zhong3]
语音
yǔ yīn
speech sounds; pronunciation; colloquial (rather than literary) pronunciation of a Chines…
语文
yǔ wén
literature and language; (PRC) Chinese (as a school subject)