Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

语系

yǔ xì

language family

Phồn thể: 語系

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • language family

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 语 · 系

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả