Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

遇袭

yù xí

to suffer attack

Phồn thể: 遇襲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to suffer attack
  • to be ambushed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 遇 · 袭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả