Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预习

yù xí

to prepare a lesson

Phồn thể: 預習

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to prepare a lesson

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 习

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả