Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

预兆

yù zhào

omen

Phồn thể: 預兆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • omen
  • sign (of sth yet to occur)
  • prior indication
  • to foreshadow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 预 · 兆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả