Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

远见

yuǎn jiàn

foresight

Phồn thể: 遠見

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foresight
  • discernment
  • vision

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 远 · 见

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả