Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

远洋

yuǎn yáng

distant seas

Phồn thể: 遠洋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • distant seas
  • the open ocean (far from the coast)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 远 · 洋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả