Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

远征

yuǎn zhēng

an expedition, esp. military

Phồn thể: 遠征

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an expedition, esp. military
  • march to remote regions

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 远 · 征

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả