Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运动鞋

yùn dòng xié

sports shoes; sneakers

Phồn thể: 運動鞋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sports shoes; sneakers

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 动 · 鞋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả