Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运费

yùn fèi

freight fee

Phồn thể: 運費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • freight fee

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả