Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运河

yùn hé

see 運河區|运河区[Yun4 he2 Qu1]

Phồn thể: 運河

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 運河區|运河区[Yun4 he2 Qu1]
  • canal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 河

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả