Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运气

yùn qi

luck (good or bad)

Phồn thể: 運氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • luck (good or bad)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả