Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运算

yùn suàn

to perform calculations

Phồn thể: 運算

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to perform calculations
  • (mathematical) operation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 算

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả