Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

运载火箭

yùn zài huǒ jiàn

carrier rocket

Phồn thể: 運載火箭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • carrier rocket

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 运 · 载 · 火 · 箭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả