Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
杂技
Từ tiếng Trung
Lưu
杂技
zá jì
acrobatics
Nghe
Phồn thể:
雜技
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
acrobatics
CL:場|场[chang3]
Các chữ trong từ này
杂
zá
6 nét
mix, blend
技
jì
7 nét
ability, talent
Từ thường dùng: 杂 · 技
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
杂志
zá zhì
magazine; CL:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
杂交
zá jiāo
to hybridize; to crossbreed; promiscuity
杂种
zá zhǒng
hybrid; mixed breed; bastard; son of a bitch
杂草
zá cǎo
weeds
杂质
zá zhì
impurity
杂物
zá wù
junk; items of no value; various bits and bobs