Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杂技

zá jì

acrobatics

Phồn thể: 雜技

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • acrobatics
  • CL:場|场[chang3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杂 · 技

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả