Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杂种

zá zhǒng

hybrid

Phồn thể: 雜種

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hybrid
  • mixed breed
  • bastard
  • son of a bitch

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杂 · 种

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả