Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杂志

zá zhì

magazine

Phồn thể: 雜誌

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • magazine
  • CL:本[ben3],份[fen4],期[qi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杂 · 志

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả