Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

杂物

zá wù

junk

Phồn thể: 雜物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • junk
  • items of no value
  • various bits and bobs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 杂 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả