Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
杂物
Từ tiếng Trung
Lưu
杂物
zá wù
junk
Nghe
Phồn thể:
雜物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
junk
items of no value
various bits and bobs
Các chữ trong từ này
杂
zá
6 nét
mix, blend
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 杂 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
杂志
zá zhì
magazine; CL:本[ben3],份[fen4],期[qi1]
杂交
zá jiāo
to hybridize; to crossbreed; promiscuity
杂种
zá zhǒng
hybrid; mixed breed; bastard; son of a bitch
杂草
zá cǎo
weeds
杂技
zá jì
acrobatics; CL:場|场[chang3]
杂质
zá zhì
impurity