Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

暂缓

zàn huǎn

to postpone

Phồn thể: 暫緩

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to postpone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 暂 · 缓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả