Từ tiếng Trung
暂且
zàn qiě
for now; for the time being; temporarily
Phồn thể: 暫且
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- for now; for the time being; temporarily
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暂 · 且
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zàn qiě
for now; for the time being; temporarily
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暂 · 且
Từ vựng