Từ tiếng Trung
暂停
zàn tíng
to suspend
Phồn thể: 暫停
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to suspend
- time-out (e.g. in sports)
- stoppage
- pause (media player)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暂 · 停
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zàn tíng
to suspend
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 暂 · 停
Từ vựng