Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
暂行
Từ tiếng Trung
Lưu
暂行
zàn xíng
provisional
Nghe
Phồn thể:
暫行
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
provisional
Các chữ trong từ này
暂
zàn
12 nét
temporary
行
xíng
6 nét
to go, to walk, to move
Từ thường dùng: 暂 · 行
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
暂时
zàn shí
temporary; provisional; for the time being
暂停
zàn tíng
to suspend; time-out (e.g. in sports); stoppage; pause (media player)
暂缓
zàn huǎn
to postpone
暂且
zàn qiě
for now; for the time being; temporarily