Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
炸弹
Từ tiếng Trung
Lưu
炸弹
zhà dàn
bomb
Nghe
Phồn thể:
炸彈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bomb
CL:枚[mei2],顆|颗[ke1]
Các chữ trong từ này
炸
zhà
9 nét
to explode
弹
dàn
11 nét
bullet, pellet, shell
Từ thường dùng: 炸 · 弹
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
炸药
zhà yào
explosive; blasting agent; dynamite
炸毁
zhà huǐ
to blow up; to destroy with explosives
炸死
zhà sǐ
to kill with an explosion
炸掉
zhà diào
to bomb