Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炸弹

zhà dàn

bomb

Phồn thể: 炸彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bomb
  • CL:枚[mei2],顆|颗[ke1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炸 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả