Từ tiếng Trung
炸药
zhà yào
explosive; blasting agent; dynamite
Phồn thể: 炸藥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- explosive; blasting agent; dynamite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 炸 · 药
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhà yào
explosive; blasting agent; dynamite
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 炸 · 药
Từ vựng