Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炸毁

zhà huǐ

to blow up

Phồn thể: 炸燬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blow up
  • to destroy with explosives

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炸 · 毁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả