Từ tiếng Trung
炸死
zhà sǐ
to kill with an explosion
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to kill with an explosion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 炸 · 死
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhà sǐ
to kill with an explosion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 炸 · 死
Từ vựng