Từ tiếng Trung
占线
zhàn xiàn
busy (telephone line)
Phồn thể: 佔線
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- busy (telephone line)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 占 · 线
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhàn xiàn
busy (telephone line)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 占 · 线
Từ vựng