Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

账号

zhàng hào

account number; account; username

Phồn thể: 賬號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • account number; account; username

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 账 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả