Từ tiếng Trung
账户
zhàng hù
(bank, computer etc) account
Phồn thể: 賬戶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (bank, computer etc) account
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 账 · 户
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhàng hù
(bank, computer etc) account
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 账 · 户
Từ vựng