Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
账单
Từ tiếng Trung
Lưu
账单
zhàng dān
bill
Nghe
Phồn thể:
賬單
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bill
Các chữ trong từ này
账
zhàng
8 nét
accounts, bills
单
dān
8 nét
single, individual, only
Từ thường dùng: 账 · 单
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
账号
zhàng hào
account number; account; username
账户
zhàng hù
(bank, computer etc) account
账目
zhàng mù
accounts; financial records; accounting entry
账面
zhàng miàn
an item in accounts; an entry