Từ tiếng Trung
账目
zhàng mù
accounts; financial records
Phồn thể: 賬目
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- accounts; financial records
- accounting entry
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 账 · 目
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhàng mù
accounts; financial records
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 账 · 目
Từ vựng