Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

照常

zhào cháng

as usual

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as usual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 照 · 常

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả