Từ tiếng Trung
召回
zhào huí
to recall (a product, an ambassador etc)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to recall (a product, an ambassador etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 召 · 回
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhào huí
to recall (a product, an ambassador etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 召 · 回
Từ vựng