Từ tiếng Trung
召见
zhào jiàn
call in (one's subordinates)
Phồn thể: 召見
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- call in (one's subordinates)
- summon (an envoy of a foreign country) to an interview
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 召 · 见
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhào jiàn
call in (one's subordinates)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 召 · 见
Từ vựng