Từ tiếng Trung
召集
zhào jí
to convene; to call together
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to convene; to call together
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 召 · 集
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhào jí
to convene; to call together
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 召 · 集
Từ vựng