Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

照料

zhào liào

to tend

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tend
  • to take care of sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 照 · 料

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả