Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

照相

zhào xiàng

to take a photograph

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take a photograph

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 照 · 相

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả