Từ tiếng Trung
折叠
zhé dié
to fold
Phồn thể: 摺疊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fold
- collapsible; folding (bicycle, antenna, bed etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 折 · 叠
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhé dié
to fold
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 折 · 叠
Từ vựng