Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
折扣
Từ tiếng Trung
Lưu
折扣
zhé kòu
discount
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
discount
Các chữ trong từ này
折
zhé
7 nét
to break, to snap
扣
kòu
6 nét
to detain
Từ thường dùng: 折 · 扣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
折磨
zhé mó
to torment; to torture
折腾
zhē teng
to toss from side to side (e.g. sleeplessly); to repeat sth over and over again; to torme…
折叠
zhé dié
to fold; collapsible; folding (bicycle, antenna, bed etc)
折合
zhé hé
to convert into; to amount to; to be equivalent to