Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

折扣

zhé kòu

discount

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • discount

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 折 · 扣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả