Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

折腾

zhē teng

to toss from side to side (e.g. sleeplessly)

Phồn thể: 折騰

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to toss from side to side (e.g. sleeplessly)
  • to repeat sth over and over again
  • to torment sb
  • to play crazy
  • to squander (time, money)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 折 · 腾

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả