Từ tiếng Trung
折磨
zhé mó
to torment; to torture
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to torment; to torture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 折 · 磨
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhé mó
to torment; to torture
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 折 · 磨
Từ vựng