Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
振荡
Từ tiếng Trung
Lưu
振荡
zhèn dàng
vibration
Nghe
Phồn thể:
振盪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
vibration
oscillation
Các chữ trong từ này
振
zhèn
10 nét
to arouse, to excite
荡
dàng
9 nét
pond, pool
Từ thường dùng: 振 · 荡
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
振兴
zhèn xīng
see 振興區|振兴区[Zhen4 xing1 Qu1]; to revive; to revitalize; to invigorate; to re-energize
振动
zhèn dòng
to vibrate; to shake; vibration
振奋
zhèn fèn
to stir oneself up; to raise one's spirits; to inspire
振作
zhèn zuò
to bestir oneself; to pull oneself together; to cheer up; to uplift; to stimulate