Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

振荡

zhèn dàng

vibration

Phồn thể: 振盪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • vibration
  • oscillation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 振 · 荡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả