Từ tiếng Trung
振作
zhèn zuò
to bestir oneself
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bestir oneself
- to pull oneself together
- to cheer up
- to uplift
- to stimulate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 振 · 作
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèn zuò
to bestir oneself
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 振 · 作
Từ vựng