Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

振兴

zhèn xīng

see 振興區|振兴区[Zhen4 xing1 Qu1]

Phồn thể: 振興

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 振興區|振兴区[Zhen4 xing1 Qu1]
  • to revive; to revitalize; to invigorate; to re-energize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 振 · 兴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả