Từ tiếng Trung
振奋
zhèn fèn
to stir oneself up
Phồn thể: 振奮
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stir oneself up
- to raise one's spirits
- to inspire
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 振 · 奋
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèn fèn
to stir oneself up
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 振 · 奋
Từ vựng