Từ tiếng Trung
针对
zhēn duì
to target; to focus on; to be aimed at or against; in response to
Phồn thể: 針對
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to target; to focus on; to be aimed at or against; in response to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 针 · 对
Từ vựng