Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

针灸

zhēn jiǔ

acupuncture and moxibustion

Phồn thể: 鍼灸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • acupuncture and moxibustion
  • to give or have acupuncture and moxibustion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 针 · 灸

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả