Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

针对性

zhēn duì xìng

focus

Phồn thể: 針對性

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • focus
  • direction
  • purpose
  • relevance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 针 · 对 · 性

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả