Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

针锋相对

zhēn fēng xiāng duì

to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat

Phồn thể: 針鋒相對

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to oppose each other with equal harshness (idiom); tit for tat
  • measure for measure

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 针 · 锋 · 相 · 对

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả