Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

镇江

zhèn jiāng

see 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 Shi4]

Phồn thể: 鎮江

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 鎮江市|镇江市[Zhen4 jiang1 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 镇 · 江

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả